liver sausage

liver sausage

The deli worker slices liver sausage at the counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xúc xích gan: "liver sausage" một loại xúc xích được chế biến từ gan động vật (thường gan lợn hoặc gan ) đã được xay nhuyễn, trộn với gia vị các thành phần khác, sau đó nhồi vào vỏ xúc xích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought some liver sausage for breakfast. (Tôi đã mua một ít xúc xích gan cho bữa sáng.)
    • Liver sausage is often spread on bread like a pâté. (Xúc xích gan thường được phết lên bánh mì giống như pate.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "liver sausage" trong ẩm thực: Loại xúc xích này thường được dùng như một món ăn kèm với bánh mì, bánh quy giòn, hoặc làm nhân cho các món bánh mì kẹp.
    • In Germany, liver sausage is a popular ingredient for cold cuts. (Ở Đức, xúc xích gan một nguyên liệu phổ biến cho các món thịt nguội.)
Biến thể từ gần giống
  • Liverwurst (danh từ): một tên gọi khác của "liver sausage", thường dùng trong tiếng Đức tiếng Anh Mỹ.
    • Liverwurst is a type of liver sausage with a softer texture. (Liverwurst một loại xúc xích gan kết cấu mềm hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pâté gan: một loại pate làm từ gan, kết cấu mịn hơn thường được dùng như một món khai vị.
  • Xúc xích gan lợn: tên gọi cụ thể hơn khi chỉ loại xúc xích làm từ gan lợn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "liver sausage".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "liver sausage".